Đồng nghĩa của unimpaired

Alternative for unimpaired

unimpaired /'ʌnim'peəd/
  • tính từ
    • không bị hư hỏng, không bị suy suyển, nguyên vẹn

Trái nghĩa của unimpaired

unimpaired Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©