Từ điển đồng nghĩa: Hướng dẫn tổng quan

Khi nói đến viết lách, việc tìm ra từ ngữ phù hợp để diễn đạt bản thân có thể là một thách thức. Đó là nơi mà một từ điển đồng nghĩa có thể hữu ích. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đề cập đến mọi thứ bạn cần biết về từ điển đồng nghĩa: chúng là gì, cách chúng hoạt động và cách sử dụng tốt nhất.

Từ điển đồng nghĩa là gì?

Từ điển đồng nghĩa là sách tham khảo hoặc công cụ trực tuyến cung cấp các từ có nghĩa tương tự với một từ nhất định. Các từ điển này có thể được phân loại dựa trên trọng tâm của chúng, chẳng hạn như từ điển đồng nghĩa chung hoặc từ điển đồng nghĩa chuyên ngành cho một lĩnh vực cụ thể.

Từ điển đồng nghĩa hoạt động như thế nào?

Từ điển từ đồng nghĩa được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, với mỗi mục chứa một từ và từ đồng nghĩa của từ đó. Một số từ điển từ đồng nghĩa cũng bao gồm từ trái nghĩa, từ liên quan và ghi chú cách sử dụng.

Để sử dụng từ điển từ đồng nghĩa, hãy bắt đầu bằng cách tra cứu từ bạn muốn thay thế. Sau đó, duyệt qua danh sách các từ đồng nghĩa, lưu ý bất kỳ từ nào có vẻ phù hợp. Cuối cùng, hãy chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất với ý nghĩa và phong cách dự định của bạn.

Đồng nghĩa của dictionary

Alternative for dictionary


Đồng nghĩa: lexicon,

Danh từ

An array-like data structure where the indices (called keys) are not limited to integers

Danh từ

Language as a system rather than language in use, including the formal rules, structures, and limitations of language
langue accent argot articulation brogue cant communication conversation dialect diction discourse doublespeak expression gibberish idiom interchange jargon lexicon lingua franca palaver parlance patois phraseology prose signal slang sound speech style talk terminology tongue utterance verbalization vernacular vocabulary vocalisation vocalization voice word wording phrasing words lingo expressions oratory locutions rhetoric idiolect localisms jive provincialisms verbiage patter idioms regionalisms shop colloquialisms usages barbarisms newspeak journalese legalese sublanguage shoptalk turns of phrase usage language gobbledegook geekspeak accents form of expression way of talking technospeak vulgarisms manner of writing poetry manner of speaking choice of words mode of expression Creole turn of phrase locution phrase manner way of speaking syntax mode lexis intonation wordage -speak style of speech delivery formulation speaking execution mode of writing way of writing style of writing rendition term emphasis verbalism tone speed pattern vein statement declaration announcement assertion pronouncement word choice mode of speech voicing commentary mention remark enunciation asseveration narration explanation exposition elucidation interpretation writ argument vent definition issue set phrase fashion way of putting things way with words text inflection line eloquence projection idiosyncrasy localism vernacularism provincialism saying colloquialism sociolect street talk inflexion manner of talking verbal expression style of speaking mode of speaking command of language gift of gab form of words figure of speech manner of speech façon de parler representation

Danh từ

A number of connected items or names written or printed consecutively, typically one below the other
list listing register catalogue inventory record roll catalog checklist directory index series schedule table tally enumeration file registry tabulation menu roster canon docket listicle litany syllabus ticket account agenda archive bulletin leet lexicon lineup panel program programme prospectus recital ballot bill calendar contents draught draft manifest outline slate thesaurus timetable arrangement vocabulary roll call plan report synopsis log chart itinerary diary chronicle specification scroll journal summary curriculum rota line-up store document statement annals chronology database logbook order of business scheme description compendium folder appendix announcement order of events details advertisement almanac appointments rubric card narration annal graph memo digest data data bank story information book illustration dossier statistics order of the day census tale diagram recitation certificate manuscript guide detailing leaflet muster telling writing business handbook memoranda paper archives arrangements plans meetings happenings affairs charts recapitulation entry recountal table of contents flyer documentation recounting brief daybook narrative evidence rehearsal relation booklet list of events history portfolio itemization note handout head count memoir yearbook necessary acts notice casebook things to do series of events nose count hit list timeline ad advert presentation case history case study posting things as they happened table of events sequence of events run through bill of fare repository data warehouse enum league spreadsheet grid refrain repetition graphic classification cast vector entries gazetteer worksheet spec official list cartulary magazine gazette worklist brochure form submission timesheet check playbill write-up notes documents ephemeris datebook schema computerized information data processing storage pamphlet particulars conspectus detail chronicles hit parade top twenty price list routine procedure time line time planner pipeline tab parchment streamer rolled sheet spool muniments profile facts intelligence gen to-do list preparation return programme of entertainment literature design cataloguing naming course registration list of items instructions setup list of performers appointment diary appointment book engagement diary cataloging retelling papyrus volute scripture scrawl personal organizer sked year planner system of reckoning menology calends organization planning aid things to be done spelling out read-through setting out social life personal account recorded information rattling off agendum plan of action supply repertoire pool budget fund reservoir force stock book list organisation hoard stockpile backlog reserve poster notebook list of books bibliography circular handbill pad stock list itemizing placard notepad reading list list of suggested reading list of references stock book manual scorecard atlas encyclopaedia gazeteer encyclopedia affiche album reading rendering performance broadsheet dodger binder jotter ledger who's who short list blue book yellow pages white pages social register laundry list reference book portrayal fable musicale musical itemising transcript minutes pocketbook cahier broadside flier throwaway little black book notification transcripts transaction e-book record book scratch pad memorandum book memo pad exercise book blook Filofax instrument deed transcription script dispatch news message communication memorandum commentary proceedings public notice act memorial trace flash legend muniment blog inscription fly-poster communiqué newsflash piece headlines release news report newscast swindle sheet written material paper trail procès-verbal press release news item official statement skinny what's happening news flash scoop update item hot wire what's going down break news summary publication the dope

Danh từ

A written or printed work consisting of pages bound together



Trái nghĩa của dictionary

dictionary Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock