Từ đồng nghĩa của worklist

Danh từ

A list of things or matters to do or attend to
agenda schedule program programme inventory itinerary list card checklist plan syllabus bill catalog catalogue docket lineup listing memo outline table menu record register registry schema scheme chart directory roll line-up to-do list list of items bill of fare things to be done calendar timetable index roster order of business bulletin appointments curriculum order of the day synopsis arrangements plans slate canon business memoranda details meetings happenings affairs rota tabulation necessary acts order of events things to do series of events timeline rubric summary graph roll call digest illustration appendix statistics diary compendium chronology routine procedure preparation file tally list of events manifest appointment book specification prospectus listicle arrangement archive chores preparations logbook table of contents scroll sked playbill muster spec worksheet time social calendar spreadsheet grid report frame list of appointments engagement diary appointment diary head count nose count programme of entertainment graphic vector social life series time scheme schedule of operation program of operation enumeration diagram timesheet litany ticket draft dictionary draught contents vocabulary panel lexicon recital leet ballot thesaurus account almanac atlas who's who white pages encyclopaedia short list gazeteer folder manual scorecard blue book charts yearbook social register laundry list yellow pages handbook book hit list reference book little black book encyclopedia rubrics agendas programmes itineraries programs curricula specifications setups courses lists schedules course instructions setup agendum plan of action

Từ trái nghĩa của worklist

worklist Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của work Từ đồng nghĩa của working Từ đồng nghĩa của worker Từ đồng nghĩa của workable Từ đồng nghĩa của works Từ đồng nghĩa của workshop Từ đồng nghĩa của workmanship Từ đồng nghĩa của wrought Từ đồng nghĩa của workers Từ đồng nghĩa của workflow Từ đồng nghĩa của workforce Từ đồng nghĩa của workplace Từ đồng nghĩa của workbook Từ đồng nghĩa của workings Từ đồng nghĩa của workspace Từ đồng nghĩa của workroom Từ đồng nghĩa của workload Từ đồng nghĩa của worked Từ đồng nghĩa của worktable Từ đồng nghĩa của workstation Từ đồng nghĩa của workbench Từ đồng nghĩa của workmate Từ đồng nghĩa của workableness Từ đồng nghĩa của workhouse Từ đồng nghĩa của workweek Từ đồng nghĩa của worknight Từ đồng nghĩa của workwise Từ đồng nghĩa của workless Từ đồng nghĩa của workingman Từ đồng nghĩa của workpeople Từ đồng nghĩa của workingwoman Từ đồng nghĩa của workability Từ đồng nghĩa của workfellow Từ đồng nghĩa của workly Từ đồng nghĩa của workably Từ đồng nghĩa của workmates Từ đồng nghĩa của workshops Từ đồng nghĩa của workplaces Từ đồng nghĩa của workingwomen Từ đồng nghĩa của worktables Từ đồng nghĩa của workloads Từ đồng nghĩa của worklists Từ đồng nghĩa của workspaces Từ đồng nghĩa của worknights Từ đồng nghĩa của workweeks Từ đồng nghĩa của workrooms Từ đồng nghĩa của workingmen Từ đồng nghĩa của workflows Từ đồng nghĩa của workstations Từ đồng nghĩa của workbenches Từ đồng nghĩa của workhouses Từ đồng nghĩa của workmanships Từ đồng nghĩa của workforces Từ đồng nghĩa của workfellows Từ đồng nghĩa của workbooks Từ đồng nghĩa của workabilities Từ đồng nghĩa của worksomeness Từ đồng nghĩa của worksome Từ đồng nghĩa của workstead Từ đồng nghĩa của worksteads Từ đồng nghĩa của workperson Từ đồng nghĩa của workpersons
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock