Từ đồng nghĩa của workably

Phó từ

Adverb for of a suitable quality, standard, or type to meet the required purpose

Phó từ

(of soil) Adverb for easily dug

Phó từ

Adverb for based on, or displaying, common sense
validly reasonably soundly rationally logically coherently tellingly convincingly goodly powerfully substantially believably compellingly credibly justifiably plausibly rightly sensibly strongly sustainably cogently congruently defensibly groundedly justly legitly lucidly prudently realistically solidly viably acceptably accurately arguably astutely commonsensically confirmedly deductively defendably effectively informedly irrefutably perceptively perspicuously persuasively probably provenly sanely supportably truely analytically authoritatively conclusively determinatively discerningly germanely justifiedly legitimately levelheadedly practically pragmatically reliably weightily commonsensibly consequently consistently efficaciously firmly forcefully pertinently relevantly soberly stably attestedly intellectually kosherly potently trustworthily matter-of-factly tenably feasibly manageably bearably admissibly warrantably tolerably endurably conceivably imaginably sufferably sincerely genuinely properly correctly fairly authentically appropriately rightfully understandably acceptedly verifiably acknowledgedly really impregnably excusably securely passably possibly attainably satisfactorily practicably allowably affordably suitably fittingly applicably fitly appositely aptly wisely judiciously significantly felicitously materially befittingly relatedly intelligently relatively usefully legally connectedly pointedly inferentially opportunely deducibly discriminatingly lawfully meetly permissibly licitly ratiocinatively correlatedly saliently congruously likelily okayly becomingly worthily percipiently advisably politically timelily subtly extensionally clearly necessarily obviously forgivably remissibly pardonably venially articulately seemlily inductively syllogistically cognately compatibly helpfully dependably analogously applicatively equitably decently objectively sagaciously thoughtfully impartially sapiently shrewdly moderately controlledly conservatively reflectively temperately expediently commodiously togetherly knowingly cognitively unbiasedly circumspectly cerebrally coolly nicely sufficiently condignly happily meritedly righteously conveniently handily presentably requisitely safely faithfully reputably canonically orthodoxly fair-mindedly evenhandedly level-headedly patly relatably importantly

Phó từ

Adverb for ready to accept instruction or direction in an obedient manner
tractably compliantly amenably obediently docilely manageably submissively biddably controllably tamely complaisantly willingly meekly yieldingly accommodatingly conformably deferentially dutifully gullibly humbly obsequiously passively unassertively impressionably servilely sycophantically acquiescently gamely subduedly suggestibly malleably pliably manipulably pliantly conveniently easily adaptably cooperatively susceptibly responsively agreeably obligingly unresistingly softly flexibly receptively resignedly gently subserviently well-behavedly quietly mildly politely tolerantly respectfully patiently courteously forbearingly obeisantly acceptingly ingratiatingly supply timidly regardfully lowlily peaceably reverentially longanimously duteously civilly considerately thoughtfully teachably unassumingly openly disciplinedly slavishly milkily spiritlessly self-effacingly uncomplainingly spinelessly peacefully stoically unprotestingly attentively goodly resistlessly reverently decorously demurely shily readily unobtrusively calmly cowedly unambitiously fearfully unformedly compromisingly spongily conciliatorily forgivingly properly accordantly controlledly inexperiencedly usably mellowly coolly complacently plastically observantly seemlily adjustably modestly philosophically fatalistically mindfully sheepishly nonviolently faithfully loyally unquestioningly devotedly tentatively timorously apprehensively hesitantly self-consciously unpretentiously enduringly cordially genially phlegmatically quiescently tranquilly retiringly diffidently naively serenely plainly wishy-washily leniently vulnerably ingenuously unsuspectingly sensitively credulously unwarily pronely exploitably gullably defencelessly inclinedly tenderly innocently emotionally disposedly impressibly movably defenselessly supinely abjectly placably subordinately menially amiably handleably

Từ trái nghĩa của workably

workably Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của work Từ đồng nghĩa của working Từ đồng nghĩa của worker Từ đồng nghĩa của workable Từ đồng nghĩa của works Từ đồng nghĩa của workshop Từ đồng nghĩa của workmanship Từ đồng nghĩa của wrought Từ đồng nghĩa của workers Từ đồng nghĩa của workflow Từ đồng nghĩa của workforce Từ đồng nghĩa của workplace Từ đồng nghĩa của workbook Từ đồng nghĩa của workings Từ đồng nghĩa của workspace Từ đồng nghĩa của workroom Từ đồng nghĩa của workload Từ đồng nghĩa của worked Từ đồng nghĩa của worktable Từ đồng nghĩa của workstation Từ đồng nghĩa của workbench Từ đồng nghĩa của workmate Từ đồng nghĩa của workableness Từ đồng nghĩa của workhouse Từ đồng nghĩa của workweek Từ đồng nghĩa của worknight Từ đồng nghĩa của workwise Từ đồng nghĩa của workless Từ đồng nghĩa của workingman Từ đồng nghĩa của workpeople Từ đồng nghĩa của workingwoman Từ đồng nghĩa của workability Từ đồng nghĩa của workfellow Từ đồng nghĩa của workly Từ đồng nghĩa của worklist Từ đồng nghĩa của workmates Từ đồng nghĩa của workshops Từ đồng nghĩa của workplaces Từ đồng nghĩa của workingwomen Từ đồng nghĩa của worktables Từ đồng nghĩa của workloads Từ đồng nghĩa của worklists Từ đồng nghĩa của workspaces Từ đồng nghĩa của worknights Từ đồng nghĩa của workweeks Từ đồng nghĩa của workrooms Từ đồng nghĩa của workingmen Từ đồng nghĩa của workflows Từ đồng nghĩa của workstations Từ đồng nghĩa của workbenches Từ đồng nghĩa của workhouses Từ đồng nghĩa của workmanships Từ đồng nghĩa của workforces Từ đồng nghĩa của workfellows Từ đồng nghĩa của workbooks Từ đồng nghĩa của workabilities Từ đồng nghĩa của worksomeness Từ đồng nghĩa của worksome Từ đồng nghĩa của workstead Từ đồng nghĩa của worksteads Từ đồng nghĩa của workperson Từ đồng nghĩa của workpersons
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock