Từ đồng nghĩa của works

Alternative for works

works, worked, working

Từ đồng nghĩa: accomplish, achieve, busy, conduct, effect, employ, engage, handle, labor, make, manage, maneuver, manipulate, occupy, operate, run, toil,

Danh từ

The sum total of a writer's or artist's achievements considered together

Danh từ

The amount of something produced by a person, machine, or industry
output production yield product accomplishment achievement affair fruit handiwork harvest labor labour manufacture manufacturing out-turn produce productivity return thing volume work amount creation crop gain making oeuvre outturn producing profit solutions take turnout writings amount produced quantity produced gross domestic product gross national product result consequence outcome fruits realization realisation turnover end result upshot by-product concoction throughput effect invention revenue legacy artefact artifact capacity income takings fabrication incomings offshoot formulation origination payoff bounty earnings design proceeds commodity productiveness performance dividend gains doing handicraft productions first fruits issue receipts action end product finished product final result final product fruition gate bunce returns deed receipt productive capacity outgrowth conclusion corollary aftermath aftereffect development work rate mass production construction quota aggregate business deliverable contrivance flow production quota rate of production service gross revenue sales outcomes by-products things results offshoots pay-off handwork craft craftwork workmanship volume of business services spin-off actualization feat brainchild fate backwash sequel resultant spinoff sequence precipitate conception innovation act application surplus personal work canon triumph genesis article success brand child fulfillment interest remuneration fulfilment attainment aspiration derivative offspring execution implementation killing excess payback boot lucre percentage net gross winnings emoluments piece library body portfolio haul reward acquisition operating profit gross profit net profit bottom line financial gain split accumulation pay dirt gravy opus catch pickings composition corpus list of works vintage creations fruitage financial return intake body of work crops garnering gleaning reaping gathering year's growth annual production season's growth repercussion ramification fallout end after-effect side effect culmination reverberation reaction concomitant termination eventuality denouement implication impact follow-up aftershock sequelae event matter of course chain reaction trail ending causatum derivation footprint wake derivate ripple response blowback hangover reverberations byproduct waves auxiliary adjunct descendant branch appendage effects afterglow remainder finish side reaction sequent ripple effect residual climax flak finale knock-on effect follow through can of worms emergence progeny spawn influence extension working completion residuum emanation benefit pursuance reflex backlash followup weight imprint impression bearing future complication sequela accompaniment destiny destination delayed response final outcome mark power advantages externality inference induction deduction correlate consummation net result deserts dénouement analogy connection annexe annex lot dole doom due aftercome afterclap consequences advantage vestige relic remnant result of echo maturing pay subsidiary product wave leftover heritage art remains residue follow-on profits supplement complement trickle-down effect flow-on effect skill products appurtenance sideshoot coup exploit undertaking enterprise job gate money till gate receipts handle box office artisanship handcraft trade craftsmanship vocation calling métier craftship profession ability artwork effort stroke of genius positive result master stroke

Danh từ

The machines constituting a production apparatus collectively
gadgetry machinery appliances contraptions instrumentation bells and whistles ingenious device equipment instruments gear apparatus hardware implements tools tackle devices enginery technology machines gadgets habiliments outfit apparatuses contrivances utensils mechanism paraphernalia gizmos kits stuff accessories rigs equipage material accoutrements accouterments trappings engines means kit and kaboodle setups facilities kit gubbins furnishings rig widgets systems motors structure appurtenances bits and pieces bits and bobs odds and ends odds and sods things gimmicks doodads aid mechanics black boxes materiels doohickeys stock resources supplies impedimenta fittings regalia materials articles transformers cylinders plants pistons power trains outfits turbines whatchamacallits fixtures belongings attachments store traps accompaniments setup armamentarium provisions box of tricks weapons vehicles construction supply regalias clobbers harness riggings armory accouterment accoutrement collection furnishing armoury fitments waldos iron dingbats thingamajigs gimcracks whatsises jiggers electric motors internal combustion engines generators diesel engines petrol engines convenience silverware spoons forks ware knives tableware wherewithal agency agents media putt-putt rubber bands diesel powerhouses pots barrels dynamos power plants fans invention motor vehicles autos cars levers pulleys automobiles thingamabobs buses horseless carriages units motorcars baggage materiel amenities furniture miscellaneous shebang clobber provisioning

Danh từ

Government employment or appointment

Danh từ

A hypodermic syringe or injection

Danh từ

Plural for the application of the mind to learning and understanding a subject

Danh từ

Plural for the place at which one performs work

Động từ

To function with a specific purpose

Động từ

To be in working condition

Động từ

To effect by gradual degrees

Động từ

To cause someone to work, usually hard

Động từ

To exploit someone for one's own benefit, especially in an underhanded way

Từ trái nghĩa của works

works Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của work Từ đồng nghĩa của working Từ đồng nghĩa của worker Từ đồng nghĩa của workable Từ đồng nghĩa của workshop Từ đồng nghĩa của workmanship Từ đồng nghĩa của wrought Từ đồng nghĩa của workers Từ đồng nghĩa của workflow Từ đồng nghĩa của workforce Từ đồng nghĩa của workplace Từ đồng nghĩa của workbook Từ đồng nghĩa của workings Từ đồng nghĩa của workspace Từ đồng nghĩa của workroom Từ đồng nghĩa của workload Từ đồng nghĩa của worked Từ đồng nghĩa của worktable Từ đồng nghĩa của workstation Từ đồng nghĩa của workbench Từ đồng nghĩa của workmate Từ đồng nghĩa của workableness Từ đồng nghĩa của workhouse Từ đồng nghĩa của workweek Từ đồng nghĩa của worknight Từ đồng nghĩa của workwise Từ đồng nghĩa của workless Từ đồng nghĩa của workingman Từ đồng nghĩa của workpeople Từ đồng nghĩa của workingwoman Từ đồng nghĩa của workability Từ đồng nghĩa của workfellow Từ đồng nghĩa của workly Từ đồng nghĩa của workably Từ đồng nghĩa của worklist Từ đồng nghĩa của workmates Từ đồng nghĩa của workshops Từ đồng nghĩa của workplaces Từ đồng nghĩa của workingwomen Từ đồng nghĩa của worktables Từ đồng nghĩa của workloads Từ đồng nghĩa của worklists Từ đồng nghĩa của workspaces Từ đồng nghĩa của worknights Từ đồng nghĩa của workweeks Từ đồng nghĩa của workrooms Từ đồng nghĩa của workingmen Từ đồng nghĩa của workflows Từ đồng nghĩa của workstations Từ đồng nghĩa của workbenches Từ đồng nghĩa của workhouses Từ đồng nghĩa của workmanships Từ đồng nghĩa của workforces Từ đồng nghĩa của workfellows Từ đồng nghĩa của workbooks Từ đồng nghĩa của workabilities Từ đồng nghĩa của worksomeness Từ đồng nghĩa của worksome Từ đồng nghĩa của workstead Từ đồng nghĩa của worksteads Từ đồng nghĩa của workperson Từ đồng nghĩa của workpersons
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock