Đồng nghĩa của reverberations

Alternative for reverberations

reverberation /ri,və:bə'reiʃn/
  • danh từ
    • sự dội lại, sự vang (âm thanh); sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
    • ảnh hưởng dội lại; sự phản ứng

Noun

Aftereffects or aftershock

Noun

Plural for a sound or sounds caused by the reflection of sound waves from a surface back to the listener

Noun

Plural for a violent shaking movement caused by an impact, explosion, or tremor

Trái nghĩa của reverberations

reverberations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.