Từ đồng nghĩa của localisms

Danh từ

The phraseology and vocabulary of a particular profession, domain, or group
language vocabulary terminology wording dialect diction phraseology phrasing style words jargon lingo parlance patois argot cant slang speech vernacular expressions idiolect locutions oratory rhetoric expression idiom idioms jive patter prose provincialisms regionalisms verbiage colloquialisms shop usages barbarisms journalese legalese newspeak shoptalk sublanguage tongue dictionary doublespeak gibberish gobbledegook lexicon palaver usage accents geekspeak poetry technospeak vulgarisms form of expression manner of speaking manner of writing mode of expression turns of phrase way of talking choice of words Creole provincialism brogue localism -ese regionalism -speak basilect talk regional language local tongue local parlance pronunciation accent sociolect local language local speech acrolect variety of language non-standard language baragouin pidgin local lingo locution turn of phrase manner mode wordage phrase tone vein way of speaking word choice terms mode of writing way of writing style of speech mode of speech style of writing fashion syntax text utterance verbal expression façon de parler nomenclature mother tongue bombast verbalism word-stock word-hoard word stock word hoard phrases term oral communication verbal communication spoken communication prattle contents content body communication lines speaking verbalization talking conversation vocalization context sentence matter morphemes names sound lexemes designation appellations vocables interchange writing discourse stanza fundamentals paragraph motif article motive enunciation articulation intercourse converse interaction main body subject matter main matter vocalisation

Từ trái nghĩa của localisms

localisms Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của local Từ đồng nghĩa của locate Từ đồng nghĩa của locality Từ đồng nghĩa của location Từ đồng nghĩa của locale Từ đồng nghĩa của localize Từ đồng nghĩa của localized Từ đồng nghĩa của located Từ đồng nghĩa của locating Từ đồng nghĩa của locally Từ đồng nghĩa của locatable Từ đồng nghĩa của locater Từ đồng nghĩa của localization Từ đồng nghĩa của locational Từ đồng nghĩa của localvore Từ đồng nghĩa của locavore Từ đồng nghĩa của locationism Từ đồng nghĩa của locationist Từ đồng nghĩa của localism Từ đồng nghĩa của localizationism Từ đồng nghĩa của localizationist Từ đồng nghĩa của locator Từ đồng nghĩa của localise Từ đồng nghĩa của localised Từ đồng nghĩa của locates Từ đồng nghĩa của localities Từ đồng nghĩa của locals Từ đồng nghĩa của locationally Từ đồng nghĩa của locations Từ đồng nghĩa của localizes Từ đồng nghĩa của locales Từ đồng nghĩa của localising Từ đồng nghĩa của locationists Từ đồng nghĩa của localizing Từ đồng nghĩa của localvores Từ đồng nghĩa của locavores Từ đồng nghĩa của localizationists Từ đồng nghĩa của localises Từ đồng nghĩa của locators Từ đồng nghĩa của locaters Từ đồng nghĩa của localizations Từ đồng nghĩa của locationality
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock