Từ đồng nghĩa của locations

Alternative for locations

locations

Từ đồng nghĩa: area, district, neighborhood, place, position, region, section, site, situation, spot, territory, zone,

Danh từ

Plural for a particular point or place in physical space
positions places points spots loci sites locales venues whereabouts locality placement areas emplacements settings situations addresses regions scenes sections stations parts tracts turfs wheres districts fixes geography neighbourhoods neighborhood orientation necks of the woods homes posts space vicinities joints ground zones hangouts sectors lodgings haunts seats stomping grounds direction houses habitat positionings plots abodes spheres pads establishment territory sets arrangements community bases dwellings domiciles dwelling places stamping grounds installation facilities environments residence habitation stages roofs quarter layouts premises property domains flats film sets salons stationings placings provinces exposure stretches holes dispositions hearths ranges aspects surroundings latitudes outlooks views co-ops hearthstones division points of view crash pads resorts apartments complexes belts possies sides hanging parlours sitings firesides parlors homesteads headquarters condos angles nabes fixings places of business frontage accommodation roosts corners plants campuses backdrops lay scenery land destinations hiding places Xes bailiwicks thrust milieux steads reference topographies lodgments platforms lodgements arenas prospects bearings slots retreats hidey-holes meeting places dives terrain media coordinates lookouts observation posts beats workplaces circuits bands factories perspective vantage grounds vantage points viewpoints realms rendezvous purlieus musters love nests watering holes chairs room seating longitude footings elbow room cribs dens sanctuaries casas flops decor offices grounds buildings real estate terraces alignments assimilations coordination acclimations lies dormitories boarding houses huts rooming houses manors commorancy mansions caves nests palaces farms dumps shanties castles extended families households hideouts hospitals tenements trailers villas home plates orphanages condominiums cabins centres depots outfits centers sound stages set-ups camps pockets skid rows enclaves sources barrios quartiers inner cities old towns precincts slums colonies wards ghettos zoos parishes numbers box numbers streets ZIP codes erfs patches pieces yards fields clearings allotments parcels lots plats stands acreage homesites spread ordering organisation instals order installs arrangings distribution sequences disposal deployment organization

Danh từ

Plural for location on the world wide web

Danh từ

Plural for an establishment, especially for meals, recreation, socializing or entertainment

Danh từ

Plural for the way in which something is shared out among a group or spread over an area

Danh từ

Plural for awareness of one's position relative to one's surroundings

Danh từ

Plural for place where movies are made

Danh từ

Plural for the action or process of identifying someone or something or the fact of being identified

Từ trái nghĩa của locations

locations Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của local Từ đồng nghĩa của locate Từ đồng nghĩa của locality Từ đồng nghĩa của location Từ đồng nghĩa của locale Từ đồng nghĩa của localize Từ đồng nghĩa của localized Từ đồng nghĩa của located Từ đồng nghĩa của locating Từ đồng nghĩa của locally Từ đồng nghĩa của locatable Từ đồng nghĩa của locater Từ đồng nghĩa của localization Từ đồng nghĩa của locational Từ đồng nghĩa của localvore Từ đồng nghĩa của locavore Từ đồng nghĩa của locationism Từ đồng nghĩa của locationist Từ đồng nghĩa của localism Từ đồng nghĩa của localizationism Từ đồng nghĩa của localizationist Từ đồng nghĩa của locator Từ đồng nghĩa của localise Từ đồng nghĩa của localised Từ đồng nghĩa của locates Từ đồng nghĩa của localities Từ đồng nghĩa của locals Từ đồng nghĩa của locationally Từ đồng nghĩa của localizes Từ đồng nghĩa của locales Từ đồng nghĩa của localising Từ đồng nghĩa của locationists Từ đồng nghĩa của localizing Từ đồng nghĩa của localvores Từ đồng nghĩa của locavores Từ đồng nghĩa của localizationists Từ đồng nghĩa của localises Từ đồng nghĩa của locators Từ đồng nghĩa của locaters Từ đồng nghĩa của localisms Từ đồng nghĩa của localizations Từ đồng nghĩa của locationality
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock