Từ đồng nghĩa của sociolect

Danh từ

A particular form of a language which is peculiar to a specific region or social group
dialect language lingo patois idiom jargon vernacular tongue argot brogue cant -ese jive localism localisms patter provincialism provincialisms regionalisms shop shoptalk slang speech terminology vocabulary accent acrolect basilect idiolect local language local parlance local speech local tongue parlance pronunciation regionalism regional language -speak talk baragouin local lingo non-standard language pidgin variety of language phraseology style diction expression locution phrasing words turn of phrase wording lingua franca geekspeak syntax usage manner of speaking lexicon palaver mother tongue native tongue verbiage articulation choice of words prose way of speaking creole lexis colloquialism utterance tone voice discourse doublespeak street talk manner of writing style of speech speed pattern communication vocalization phrase vein dictionary gibberish conversation verbalization word mode of speech style of writing mode of writing way of writing façon de parler vernacularism journalese legalese neologism newspeak expressions vocalisation terms colloquial speech spoken language manner mode native speech fashion mode of expression idiosyncrasy native language word choice double talk interchange signal sound link language koine langue nomenclature bombast wordage local slang local idiom local variety local talk non-standard variety local usage everyday language blather conversational language common parlance slant script inflection word-stock word-hoard set phrase form of words figure of speech saying vulgar tongue word stock word hoard intonation jive talk vulgarism vulgarity eggcorn enunciation inflexion verbal expression grammar rhyming slang back slang informal language elocution informal speech casual dialect Greek manner of speech bhasha oratory locutions rhetoric psychobabble computerese bureaucratese netspeak cliché idioms slanguage street talk slanguage fustian speaking leetspeak usages colloquialisms parent language natal tongue first language body of words vocalizing barbarisms sublanguage specialized language technical language gobbledegook voicing obscure language technospeak vulgarisms poetry accents intercourse discussion dialog prattle spiel form of expression turns of phrase way of talking vocalising expressing dialogue Creole oral communication vocal expression verbalism line sentence text talking mode of speaking style of speaking manner of talking writing eloquence projection converse interaction gift of gab command of language content contents body lines remark construction context matter tag article motive stanza fundamentals paragraph motif term clause quotation motto main body subject matter main matter adage witticism comment maxim quote dictum citation word group styling group of words catchphrase catch phrase shibboleth watchword idiomatic expression phrasal verb catchword slogan phrasal idiom byword axiom

Từ trái nghĩa của sociolect

sociolect Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của society Từ đồng nghĩa của social Từ đồng nghĩa của socialist Từ đồng nghĩa của sociability Từ đồng nghĩa của sociable Từ đồng nghĩa của socialize Từ đồng nghĩa của societal Từ đồng nghĩa của sociableness Từ đồng nghĩa của socialism Từ đồng nghĩa của socialite Từ đồng nghĩa của socially Từ đồng nghĩa của socioemotional Từ đồng nghĩa của socialistic Từ đồng nghĩa của sociohistorical Từ đồng nghĩa của sociologic Từ đồng nghĩa của sociology Từ đồng nghĩa của socializing Từ đồng nghĩa của sociably Từ đồng nghĩa của socializer Từ đồng nghĩa của socialness Từ đồng nghĩa của socialization Từ đồng nghĩa của sociological Từ đồng nghĩa của sociocultural Từ đồng nghĩa của sociohistoric Từ đồng nghĩa của socialise Từ đồng nghĩa của socialising Từ đồng nghĩa của societies Từ đồng nghĩa của socials Từ đồng nghĩa của socialized Từ đồng nghĩa của socializers Từ đồng nghĩa của socializes Từ đồng nghĩa của socialisation Từ đồng nghĩa của sociabilities Từ đồng nghĩa của socialised Từ đồng nghĩa của sociologies Từ đồng nghĩa của socialists Từ đồng nghĩa của socialites Từ đồng nghĩa của societally Từ đồng nghĩa của sociologically Từ đồng nghĩa của socializations Từ đồng nghĩa của socialises Từ đồng nghĩa của socialisms Từ đồng nghĩa của socioculturally Từ đồng nghĩa của socialistically Từ đồng nghĩa của socioemotionally Từ đồng nghĩa của sociolects
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock