Đồng nghĩa của armored

Alternative for armored

armored /'ɑ:məd/
  • tính từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured

Trái nghĩa của armored

armored Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©