Đồng nghĩa của peacekeeping

Alternative for peacekeeping

  • danh từ
    • sự gìn giữ/duy trì hoà bình; sự bảo vệ hoà bình
      • UN peacekeeping forces: Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hiệp quốc


Conforming to, permitted by, or recognized by law or rules
lawful decent good honorable honourable law-abiding righteous solid virtuous civilised civilized duteous dutiful ethical moral obedient orderly peaceful compliant complying disciplined well behaved honest upright just principled right-minded upstanding respectable worthy high-minded noble proper reputable scrupulous straight right morally correct fair trustworthy equitable pure admirable incorruptible laudable exemplary meritorious saintly unimpeachable praiseworthy lofty irreproachable blameless clean elevated saintlike godly unbribable guiltless sinless nice angelic high-principled stand-up right-thinking squeaky clean pure as the driven snow whiter than white all right peaceable respectful correct tractable clean-living true commendable irreprehensible inculpable self-righteous moralistic anti-corruption impeccable immaculate conscientious kosher respected venerable esteemed glorious biddable submissive amenable conformable docile manageable distinguished trusty notable deferential great reliable eminent above board dignified rectitudinous prestigious fitting conscionable responsible professional humane square justifiable Christian innocent uncorrupted untainted favoring balanced sound incorrupt incorrupted condign deserved merited rightful justified legal due morally right morally acceptable true blue competent warranted lily-white charitable well-behaved estimable cultivated sanctimonious saving favouring religious dinkum prim sportsmanly lenient sportsmanlike straightforward proud faithful legit untarnished true-blue on the level in the clear up front without reproach on the up and up of excellent character squeaky-clean acquiescent pliant regardful willing nonviolent polite ruly courteous accommodating decorous yielding malleable meek quiet pliable governable passive unresisting reverential resigned devoted tame well mannered well-mannered controllable obliging cooperative attentive loyal docious well trained well disciplined cordial harmonious amicable friendly amiable strife-free restrained controlled non-violent civil thoughtful considerate persuadable unassertive mannerly adaptable humble gentle agreeable manipulable calm tranquil mild easy soft unassuming lamblike persuasible ductile seemly easygoing mellow teachable cool milky weak-kneed easily handled easily influenced usable childlike complacent easily manipulated laid-back at peace complaisant well brought up tolerant mindful well-brought-up obsequious subservient servile obeisant dedicated punctilious ingratiating bootlicking reverent deferent filial venerating observant well-trained at beck and call wrapped around finger honoring sheeplike in one's pocket on a string in one's power in one's clutches honouring hearsome unquestioning under control obligatory binding incumbent on

Trái nghĩa của peacekeeping

peacekeeping Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Đồng nghĩa của peace Đồng nghĩa của peaceful Đồng nghĩa của passive Đồng nghĩa của pacify Đồng nghĩa của peaceable Đồng nghĩa của pacific Đồng nghĩa của peacefulness Đồng nghĩa của peacemaker Đồng nghĩa của pacifist Đồng nghĩa của pacifistic Đồng nghĩa của pacifical Đồng nghĩa của pacifying Đồng nghĩa của peacefully Đồng nghĩa của peacemaking Đồng nghĩa của passiveness Đồng nghĩa của pacifism Đồng nghĩa của passivity Đồng nghĩa của passively Đồng nghĩa của peacekeeper Đồng nghĩa của pacifier Đồng nghĩa của pacification Đồng nghĩa của pacifically Đồng nghĩa của peaceableness Đồng nghĩa của peaceably Đồng nghĩa của pacificatory Đồng nghĩa của pacificator Đồng nghĩa của peacemonger Đồng nghĩa của pacified Đồng nghĩa của passivism Đồng nghĩa của pacificist Đồng nghĩa của passivities Đồng nghĩa của peacefuller Đồng nghĩa của peacefullest Đồng nghĩa của pacifies Đồng nghĩa của passivisms Đồng nghĩa của passivenesses Đồng nghĩa của peaces Đồng nghĩa của pacifists Đồng nghĩa của pacifiers Đồng nghĩa của peacemakers Đồng nghĩa của peacekeepers Đồng nghĩa của pacifistically Đồng nghĩa của peacekeepings Đồng nghĩa của pacifisms Đồng nghĩa của peacemakings Đồng nghĩa của peacefulnesses Đồng nghĩa của pacifications Đồng nghĩa của pacificators Đồng nghĩa của peacemongers
Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.