Từ đồng nghĩa của passivenesses

Danh từ

Plural for the condition of being passive
apathies docilities impassiveness inactions inactiveness inactivities nonparticipations submissiveness unresponsiveness disinterest emotionlessness indifferences passivities resignations unconcerns impassivities lassitudes disregards insouciances phlegms dullnesses listlessnesses heedlessnesses coolnesses lethargies insensibilities dispassions aloofnesses coldnesses detachments stoicisms torpors incuriosity incuriousness insensitivities stolidities halfheartedness stolidness uninterests inertiae insensibleness sluggishnesses languors sloths idlenesses indolences slownesses drowsinesses hebetude inertnesses torpidities languidness torpidness stupors sleepinesses nonchalances slumbers inanitions supinenesses unmindfulness disinterestedness casualnesses complacences lazinesses sleeps unfeelingness comae leadenness ennuis dispassionateness accidie lifelessness acedia stagnations shiftlessnesses somnolences numbnesses tirednesses fatigues enervations wearinesses narcoses heavinesses slothfulnesses stagnancies composures dormancies self-control calms equanimities calmnesses sangfroids self-possession self-assurance cool level-headedness unflappability self-confidence tranquilities placidness placidities serenities tranquillities affectlessness imperturbability frostiness exhaustions uninterestedness boredoms impassibilities dispiritedness droopiness neutralities negligences otiosities slacknesses neglectfulnesses faineance remissnesses leisureliness inattentions laxnesses carelessnesses lackadaisicalness dreaminesses callousnesses dilatorinesses faineancy do-nothingness languorousness torpescence malaises tardinesses neglects doldrums doziness jadedness world-weariness otioseness sluggardness debilities tediums shirkings disinclinations procrastinations immobilities melancholies unconsciousnesses restlessnesses remotenesses spiritlessness trances dissatisfactions stupefactions blahs airinesses weltschmerz prostrations reserves oscitancies feeblenesses anesthesias weaknesses ease stases half-heartedness collapses monotonies yawns depressions distances paralyses frazzles burnouts disdain skivings oblivions laxities cold shoulders demotivation laissez-faire discontents gradualness unwillingnesses deliberateness stillnesses neurasthenias asthenias anergia frailties senioritis deadnesses reticences restraints faintnesses insusceptibility analgesias motionlessness imperviousness armors carefreeness grogginess dopiness immobilizations relaxedness sluggardliness objectivities passionlessness equities overtiredness light-heartednesses impartialities quiescences nonactions indolencies frivolousnesses happinesses jauntinesses breeziness noninterferences isolationisms alienations lacks cold-bloodedness immunities uneasinesses unhappinesses dejections despondencies unease jet lags undemonstrativeness fecklessnesses suspensions quietudes deferrals deliquescences defatigation disillusionments languishments satieties surfeits blues sadnesses dumps disquiet dazes armours unfriendlinesses ignorings oversights potterings loafings tediousnesses samenesses flatnesses disrespects contempts blanknesses triflings unsociabilities hostilities inhospitalities frustrations restivenesses sopors slightings inadvertences omissions scorns disesteem disfavors forgettings disfavours slights hibernations slouches dronings loiterings laze leisures joblessness dawdlings time to kill truancies blackouts repetitiveness blandnesses routines irksomenesses uniformities drearinesses humdrum standoffishness petrifactions shocks asphyxias faintings swoonings amazements vacancies swoons limpnesses bewilderments hypnoses dreams suspended animation brush-offs deadlinesses disgust pococurantisms tiresomenesses sameyness distaste frigidness taedium vitae lukewarmnesses unconcernedness reservednesses uncommunicativeness

Danh từ

Plural for a philosophy that rejects the use of violence, and instead seeks to bring about change through peaceful responses even to violent acts

Từ trái nghĩa của passivenesses

passivenesses Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của peace Từ đồng nghĩa của peaceful Từ đồng nghĩa của passive Từ đồng nghĩa của pacify Từ đồng nghĩa của peaceable Từ đồng nghĩa của pacific Từ đồng nghĩa của peacefulness Từ đồng nghĩa của peacemaker Từ đồng nghĩa của pacifist Từ đồng nghĩa của pacifistic Từ đồng nghĩa của pacifical Từ đồng nghĩa của pacifying Từ đồng nghĩa của peacefully Từ đồng nghĩa của peacemaking Từ đồng nghĩa của passiveness Từ đồng nghĩa của pacifism Từ đồng nghĩa của passivity Từ đồng nghĩa của passively Từ đồng nghĩa của peacekeeper Từ đồng nghĩa của pacifier Từ đồng nghĩa của pacification Từ đồng nghĩa của peacekeeping Từ đồng nghĩa của pacifically Từ đồng nghĩa của peaceableness Từ đồng nghĩa của peaceably Từ đồng nghĩa của pacificatory Từ đồng nghĩa của pacificator Từ đồng nghĩa của peacemonger Từ đồng nghĩa của pacified Từ đồng nghĩa của passivism Từ đồng nghĩa của pacificist Từ đồng nghĩa của passivities Từ đồng nghĩa của peacefuller Từ đồng nghĩa của peacefullest Từ đồng nghĩa của pacifies Từ đồng nghĩa của passivisms Từ đồng nghĩa của peaces Từ đồng nghĩa của pacifists Từ đồng nghĩa của pacifiers Từ đồng nghĩa của peacemakers Từ đồng nghĩa của peacekeepers Từ đồng nghĩa của pacifistically Từ đồng nghĩa của peacekeepings Từ đồng nghĩa của pacifisms Từ đồng nghĩa của peacemakings Từ đồng nghĩa của peacefulnesses Từ đồng nghĩa của pacifications Từ đồng nghĩa của pacificators Từ đồng nghĩa của peacemongers
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock