Đồng nghĩa của gradualness

Alternative for gradualness

gradualness
  • danh từ
    • tính cách dần dần, tính cách từ từ

Trái nghĩa của gradualness

gradualness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock