Từ đồng nghĩa của otiosity

Alternative for otiosity

otiosity /'ouʃiousnis/ (otiosity) /,ouʃi'ɔsiti/
  • danh từ
    • sự lười biếng
    • sự rỗi rãi
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất vô ích, tính chất vô tác dụng

Danh từ

The state or quality of being otiose

Từ trái nghĩa của otiosity

otiosity Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock