Từ đồng nghĩa của passivities

Danh từ

Plural for the state in which someone has to accept the control of another person
submissions compliances obediences deferences acquiescences docilities submissiveness conformities dutifulnesses subserviences yieldings tractabilities meeknesses biddability servilities malleabilities resignations surrenders duteousness assents tamenesses tractableness manageabilities patiences subordinations subjections obsequiousness bowings humilities unassertiveness capitulations obeisances nonresistances humblenesses bootlickings appeasements consents cringings defeatisms passivisms prostrations recreancies submittings self-abasements self-effacements amenabilities compliancies biddableness agreements conformabilities passivenesses reverences complaisances observances accordances amenableness acceptances forbearances conformances respects pliabilities duties willingnesses quietnesses orderlinesses respectfulnesses disciplines concessions weaknesses fearfulnesses timidities sycophancies adherences abidances concurrences endurances fortitudes sufferances tolerances stoicisms longanimity fatalisms forbearings phlegms modesties resignedness acknowledgements patientness lowlinesses acknowledgments keepings observations impressionability manipulabilities devotions pliancies loyalties homages faithfulnesses gentlenesses receptivenesses allegiances susceptibilities fealties opennesses suggestibilities tributes honours venerations honors peacefulnesses pieties receptivities fidelities accountabilities diffidences amiabilities agreeablenesses cooperativeness vulnerabilities good-naturedness demurenesses ingenuousnesses accommodativeness controllability accessions ductilities reportings docileness readinesses accessibilities responsivenesses worships suits devoutnesses mindfulnesses concords relentings open-mindednesses fears adorations blandishments adulations addresses courtships perviousness persuadability accords congruities congruences congruencies cave ins servitudes praises consistencies coherences consonances courts attentions cooperations flexibilities inferiorities commitments obligations responsibilities impressionableness reserves liabilities pledges consciences accountableness answerabilities integrities shynesses reductions demotions inferiors dependences relegations bashfulnesses unpretentiousness good faith timorousnesses sheepishness unobtrusiveness moral obligations modestness abasements egolessness humilitudes mortifications fawnings down-to-earthness self-abnegations inferiority complexes

Danh từ

Plural for the property of being shiftless
shiftlessnesses idlenesses sloths inertiae indolences lazinesses inactivities sluggishnesses lethargies dullnesses apathies listlessnesses slownesses drowsinesses inertnesses slothfulnesses sleepinesses slacknesses negligences heavinesses languidness remissnesses tardinesses wearinesses dilatorinesses faineance dormancies dreaminesses laxnesses leisureliness neglectfulnesses stolidities torpidness otiosities faineancy lackadaisicalness languorousness leadenness otioseness supinenesses torpescence sluggardness do-nothingness languors torpors lassitudes torpidities inactions stagnations hebetude lifelessness enervations disinterest stupors immobilities fatigues accidie indifferences somnolences tirednesses disregards stases stillnesses inactiveness neglects stagnancies motionlessness phlegms inanitions narcoses impassivities passivenesses slumbers quiescences doziness ennuis acedia demotivation laissez-faire laxities staticity unmindfulness sleeps heedlessnesses exhaustions unconcerns comae insouciances asthenias anergia neurasthenias numbnesses status quos deadnesses vegetations malaises unresponsiveness desuetudes disuse unemployments hibernations nonactions slouches dronings quietnesses sedentariness loiterings inoperativeness laze leisures joblessness potterings loafings dawdlings triflings truancies oscitancies paralyses immobilizations doldrums deferrals fecklessnesses suspensions deliquescences quietudes depressions dolce far niente debilities prostrations burnouts overtiredness collapses frazzles feeblenesses strains calms gradualness deliberateness faintnesses grogginess skivings jet lags weaknesses fatigation rests unwillingnesses unproductivity statuses shirkings dopiness frailties disinclinations procrastinations indolencies oscitations somnolency walls brain fag defatigation disillusionments languishments monotonies wooziness expenditures debilitations consumption bonks vapidness vapidities dejections flats reposes quiets flatnesses invisibilities expectancies inexpression abeyancies underdevelopment unconsciousnesses potentials

Danh từ

Plural for the doctrine that all events are subject to fate or inevitable necessity, or determined in advance in such a way that human beings cannot change them

Danh từ

Plural for passivity

Danh từ

Plural for a philosophy that rejects the use of violence, and instead seeks to bring about change through peaceful responses even to violent acts

Từ trái nghĩa của passivities

passivities Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của peace Từ đồng nghĩa của peaceful Từ đồng nghĩa của passive Từ đồng nghĩa của pacify Từ đồng nghĩa của peaceable Từ đồng nghĩa của pacific Từ đồng nghĩa của peacefulness Từ đồng nghĩa của peacemaker Từ đồng nghĩa của pacifist Từ đồng nghĩa của pacifistic Từ đồng nghĩa của pacifical Từ đồng nghĩa của pacifying Từ đồng nghĩa của peacefully Từ đồng nghĩa của peacemaking Từ đồng nghĩa của passiveness Từ đồng nghĩa của pacifism Từ đồng nghĩa của passivity Từ đồng nghĩa của passively Từ đồng nghĩa của peacekeeper Từ đồng nghĩa của pacifier Từ đồng nghĩa của pacification Từ đồng nghĩa của peacekeeping Từ đồng nghĩa của pacifically Từ đồng nghĩa của peaceableness Từ đồng nghĩa của peaceably Từ đồng nghĩa của pacificatory Từ đồng nghĩa của pacificator Từ đồng nghĩa của peacemonger Từ đồng nghĩa của pacified Từ đồng nghĩa của passivism Từ đồng nghĩa của pacificist Từ đồng nghĩa của peacefuller Từ đồng nghĩa của peacefullest Từ đồng nghĩa của pacifies Từ đồng nghĩa của passivisms Từ đồng nghĩa của passivenesses Từ đồng nghĩa của peaces Từ đồng nghĩa của pacifists Từ đồng nghĩa của pacifiers Từ đồng nghĩa của peacemakers Từ đồng nghĩa của peacekeepers Từ đồng nghĩa của pacifistically Từ đồng nghĩa của peacekeepings Từ đồng nghĩa của pacifisms Từ đồng nghĩa của peacemakings Từ đồng nghĩa của peacefulnesses Từ đồng nghĩa của pacifications Từ đồng nghĩa của pacificators Từ đồng nghĩa của peacemongers
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock