Đồng nghĩa của defray

Alternative for defray

defray /di'freiəl/
  • ngoại động từ
    • trả, thanh toán (tiền phí tổn...)
      • to defray someone's expensies: thanh toán tiền phí tổn cho ai

Trái nghĩa của defray

defray Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.