Đồng nghĩa của reimburse

Alternative for reimburse

reimburses, reimbursed, reimbursing

Đồng nghĩa: recoup,

Trái nghĩa của reimburse

reimburse Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.