Đồng nghĩa của quondam

Alternative for quondam

quondam /'kwɔndæm/
  • tính từ
    • xưa, xưa kia, thuở trước
      • a quondam friend: người bạn thuở trước

Adjective

From or relating to a previous era

Adjective

No longer following the rules and practices of a religion or doctrine

Trái nghĩa của quondam

quondam Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.