Đồng nghĩa của ex

Alternative for ex

ex /eks/
  • danh từ
    • (thương nghiệp) từ, bán từ, bán tại (hàng hoá)
      • ex ship: từ tàu (chở hàng)
      • ex store: từ cửa hàng
      • price ex works: giá bán tại nhà máy

Trái nghĩa của ex

ex Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.