Đồng nghĩa của thoroughbred

Alternative for thoroughbred

thoroughbred /'θʌrəbred/
  • tính từ
    • thuần chủng (ngựa)
    • (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)
    • danh từ
      • ngựa thuần chủng
      • (nghĩa bóng) ngựa nòi

    Danh từ

    A horse that competes in races

    Trái nghĩa của thoroughbred

    thoroughbred Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Synonym Dictionary ©

    Stylish Text Generator for your smartphone
    Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.
    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock