Đồng nghĩa của elixir

Alternative for elixir

elixirs

Đồng nghĩa: philosopher's stone, philosophers' stone,

Trái nghĩa của elixir

elixir Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.