Đồng nghĩa của medicament

Alternative for medicament

medicament /me'dikəmənt/
  • danh từ
    • (thuộc) dược phẩm

Trái nghĩa của medicament

medicament Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.