Từ đồng nghĩa của panacea

Alternative for panacea

panaceas

Từ đồng nghĩa: Panacea, catholicon, cure-all, nostrum,

Danh từ

A solution or remedy for all difficulties or diseases

Từ trái nghĩa của panacea

panacea Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock