Đồng nghĩa của anaesthetic

Alternative for anaesthetic

anaesthetic /,ænis'θetik/
  • tính từ+ (anesthetic)/,ænis'θetik/
    • (y học) gây tê, gây mê
    • danh từ
      • (y học) thuốc tê, thuốc gây mê

    Trái nghĩa của anaesthetic

    anaesthetic Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Synonym Dictionary ©

    Stylish Text Generator for your smartphone
    Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.