Từ đồng nghĩa của whisky

Alternative for whisky

whiskies

Từ đồng nghĩa: whiskey,

Danh từ

An alcoholic liquor distilled from fermented grain and usually aged in oak barrels

Từ trái nghĩa của whisky

whisky Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock