Đồng nghĩa của moonshiner

Alternative for moonshiner

moonshiner /'mu:n,ʃainə/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
    • người buôn rượu lậu

Trái nghĩa của moonshiner

moonshiner Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock