Đồng nghĩa của applied

Alternative for applied

Trái nghĩa: pure, theoretical,

applies, applied, applying

Đồng nghĩa: administer, ask, petition, put on, request,

Verb

Past tense for to apply for a job, role or position

Trái nghĩa của applied

applied Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©