Đồng nghĩa của experiential

Alternative for experiential

experiential /iks,piəri'enʃəl/
  • tính từ
    • dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa

Adjective

Put into practical use

Trái nghĩa của experiential

experiential Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©