Đồng nghĩa của battlement

Alternative for battlement

battlement /'bætlmənt/
  • danh từ
    • ((thường) số nhiều) tường có lỗ châu mai

Trái nghĩa của battlement

battlement Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.