Đồng nghĩa của earthwork

Alternative for earthwork

earthwork /'ə:θwə:k/
  • danh từ
    • công việc đào đắp
    • công sự đào đắp bằng đất

Trái nghĩa của earthwork

earthwork Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.