Đồng nghĩa của bartizan

Alternative for bartizan

bartizan /'bɑ:tizæm/
  • danh từ
    • chòi canh có lỗ châu mai

Trái nghĩa của bartizan

bartizan Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.