Đồng nghĩa của breastwork

Alternative for breastwork

breastwork /'brestwə:k/
  • danh từ
    • (quân sự) công sự nổi

Noun

Cosmetic procedure to increase the size of female breasts with silicon implants

Trái nghĩa của breastwork

breastwork Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.