Đồng nghĩa của battlements

Alternative for battlements

battlements
  • danh từ, pl
    • tường có lỗ châu mai

Trái nghĩa của battlements

battlements Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.