Đồng nghĩa của maturated

Alternative for maturated

maturate /'mætjuəreit/
  • danh từ
    • (y học) mưng mủ (mụn, nhọt...)

Trái nghĩa của maturated

maturated Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.