Trái nghĩa của unstinting

Alternative for unstinting

  • tính từ
    • hào phóng, rộng rãi


Having or giving something on a lavish scale


Opposite of indefatigable, untiring and not yielding to fatigue

Đồng nghĩa của unstinting

unstinting Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.