Trái nghĩa của acquisitive

Alternative for acquisitive

acquisitive /ə'kwizitiv/
  • tính từ
    • thích trữ của, hám lợi
    • có thể học hỏi, có khả năng tiếp thu, có khả năng lĩnh hội


Opposite of being overly concerned with material possessions and wealth


Opposite of aggressively greedy or grasping


Opposite of having or showing a keen interest in or enthusiasm for something


Opposite of eager

Đồng nghĩa của acquisitive

acquisitive Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

All-in-one app for your smartphone
Free VPN and Performance Booster App for your Android