Từ trái nghĩa của disloyal

Alternative for disloyal

disloyal /'dis'lɔiəl/
  • tính từ
    • không trung thành, không chung thuỷ (tình bạn...)
    • không trung nghĩa, không trung thành, phản bội (đối với chính phủ...)
    • không trung thực

Tính từ

Opposite of alienated or estranged, often with hostile effect

Tính từ

Opposite of given to or marked by deliberate deceptiveness in behavior or speech

Tính từ

Opposite of of, or characterized by, adultery

Tính từ

Opposite of showing a desire to resist authority, control, or convention

Từ đồng nghĩa của disloyal

disloyal Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock