Từ trái nghĩa của passive

Alternative for passive

Từ đồng nghĩa: compliant, docile, dormant, gentle, inactive, mild, submissive, yielding,

Từ trái nghĩa: active,

Tính từ

Opposite of accepting or allowing what happens or what others do, without active response or resistance
active assertive protesting resistant resisting unyielding bossy defiant domineering energetic feisty lively rebellious spirited violent zippy aggressive agitated caring concerned dynamic impatient interested combative argumentative belligerent quarrelsome bellicose pugnacious contentious confrontational truculent militant disputatious warlike scrappy agonistic chippy gladiatorial discordant assaultive brawly fiery ornery touchy tough overbearing authoritarian recalcitrant imperious difficult dictatorial autocratic tyrannical sensitive masterful arrogant obstinate disobedient despotic challenging insubordinate coercive uncooperative non-compliant contumacious oppressive iron-handed antagonistic mutinous spunky refractory audacious provocative bold obstreperous hostile courageous daring high-handed dominating insolent peremptory intransigent excitable enthusiastic autarchic haughty bullish dissenting subjugating draconian gutsy officious controlling magisterial forceful subversive strict opposing undemocratic authoritative pushy severe stroppy iron-fisted harsh bolshie pushful high and mighty cocky ready for a fight throwing one's weight about spoiling for a fight anti-democratic wilful confident macho self-assertive overriding independent superior quick moving useless unnecessary unhelpful unwilling dissident repellent opposed resistive contrary renitent intractable anti unenthusiastic about hostile to opposed to inimical to averse to dead set against unwilling to accept disinclined to accept reluctant to accept

Tính từ

Opposite of lacking sufficient power or strength

Tính từ

Opposite of following a philosophy of nonviolence

Tính từ

Opposite of passive

Tính từ

Opposite of unsuccessful or dull from lack of change or development

Từ đồng nghĩa của passive

passive Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của peace Từ trái nghĩa của peaceful Từ trái nghĩa của peacefulness Từ trái nghĩa của pacify Từ trái nghĩa của pacific Từ trái nghĩa của peaceable Từ trái nghĩa của pacifist Từ trái nghĩa của peacefully Từ trái nghĩa của pacifism Từ trái nghĩa của peacemaker Từ trái nghĩa của passiveness Từ trái nghĩa của passivity Từ trái nghĩa của passivizable Từ trái nghĩa của pacification Từ trái nghĩa của peacemaking Từ trái nghĩa của pacifying Từ trái nghĩa của passivate Từ trái nghĩa của passivise Từ trái nghĩa của passivist Từ trái nghĩa của passivize Từ trái nghĩa của peacespeak Từ trái nghĩa của passively Từ trái nghĩa của peaceably Từ trái nghĩa của pacificatory Từ trái nghĩa của pacifistic Từ trái nghĩa của pacifically Từ trái nghĩa của peacekeeper Từ trái nghĩa của pacifier Từ trái nghĩa của pacificator Từ trái nghĩa của peacemonger Từ trái nghĩa của pacifical Từ trái nghĩa của pacified Từ trái nghĩa của peaceableness Từ trái nghĩa của pacificist Từ trái nghĩa của peacekeeping Từ trái nghĩa của passivities Từ trái nghĩa của peacefuller Từ trái nghĩa của peacefullest Từ trái nghĩa của pacifies Từ trái nghĩa của passivenesses Từ trái nghĩa của peaces Từ trái nghĩa của pacifists Từ trái nghĩa của passivated Từ trái nghĩa của passivates Từ trái nghĩa của peacemakers Từ trái nghĩa của passivists Từ trái nghĩa của passivising Từ trái nghĩa của pacifisms Từ trái nghĩa của peacefulnesses Từ trái nghĩa của passivizing Từ trái nghĩa của pacifications Từ trái nghĩa của passivating Từ trái nghĩa của passivised Từ trái nghĩa của passivises Từ trái nghĩa của passivizes Từ trái nghĩa của passivized
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock