Từ trái nghĩa của agile

Alternative for agile

Từ đồng nghĩa: alert, athletic, fast, nimble, quick, spry,

Từ trái nghĩa: dull, slow, torpid,

Tính từ

Opposite of able to move quickly and easily

Từ đồng nghĩa của agile

agile Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock