Từ trái nghĩa của gauche

Alternative for gauche

Từ đồng nghĩa: graceless, unpolished,

Tính từ

Opposite of acting in a confused or ineffectual way

Tính từ

Opposite of not suitable or appropriate in the circumstances

Từ đồng nghĩa của gauche

gauche Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock