Trái nghĩa của skimping

Alternative for skimping

skimps, skimped, skimping

Đồng nghĩa: scant, scrimp, stint,

Đồng nghĩa của skimping

skimping Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

All-in-one app for your smartphone
Free VPN and Performance Booster App for your Android