Trái nghĩa của chintzy

Alternative for chintzy

chintzy
  • danh từ
    • trang trí bằng vải hoa
    • rẻ tiền
    • hà tiện

Adjective

Opposite of superficially or garishly attractive but of no real value

Adjective

Opposite of bright, dazzling

Đồng nghĩa của chintzy

chintzy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

All-in-one app for your smartphone
Free VPN and Performance Booster App for your Android