Từ trái nghĩa của swish

Alternative for swish

swish /swiʃ/
  • tính từ
    • (thông tục) bảnh, diện, mốt
    • danh từ
      • tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
      • cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
      • cái roi
      • nội động từ
        • ào ào, vun vút; sột soạt
        • đi vun vút
        • ngoại động từ
          • làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
          • vụt quất (ai, bằng roi)
          • cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt

        Tính từ

        Opposite of exhibiting behavior or mannerisms considered unmasculine

        Động từ

        Opposite of to flutter or wave around

        Động từ

        Opposite of to make, or speak with, a hissing sound

        Động từ

        Opposite of to flow (noisily) in a stream

        Động từ

        Opposite of to wave (something) about, especially to attract attention

        Động từ

        Opposite of to move in a twisting or spiraling pattern

        Động từ

        (of leaves, wind, or water) Opposite of to make a low soft rustling sound

        Động từ

        Opposite of to move or swing something back and forth, especially a weapon

        Động từ

        Opposite of to go or move in an exaggeratedly impatient or angry manner

        Động từ

        (of a bird) Opposite of to fly making rhythmic wing movements

        Danh từ

        Opposite of a soft, muffled crackling sound like that made by the movement of dry leaves or paper

        Danh từ

        (of leaves or wind) Opposite of a soft rustling or murmuring sound

        Danh từ

        Opposite of a person who is sexually attracted to people of their own sex

        Từ đồng nghĩa của swish

        swish Thành ngữ, tục ngữ

        Music ♫

        Copyright: Proverb ©

        You are using Adblock

        Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

        Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

        I turned off Adblock