Từ trái nghĩa của unfussy

Alternative for unfussy

unfussy
  • tính từ
    • không hay om sòm, không hay nhặng xị, không hay quan trọng hoá
    • không cầu kỳ, không kiểu cách

Tính từ

Opposite of simple, not complicated, basic

Tính từ

(of a line or contour) Opposite of smoothly continuous

Từ đồng nghĩa của unfussy

unfussy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock