Từ trái nghĩa của adorned

Alternative for adorned

adorns, adorned, adorning

Từ đồng nghĩa: beautify, decorate, garnish, glamorize, ornament,

Từ trái nghĩa: disfigure, sender,

Tính từ

Opposite of encrusted

Từ đồng nghĩa của adorned

adorned Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock