Trái nghĩa của unpresumptuous

Alternative for unpresumptuous

unpresumptuous /'ʌnpri'zʌmptjuəs/
  • tính từ
    • khiêm tốn, không tự phụ, không quá tự tin

Đồng nghĩa của unpresumptuous

unpresumptuous Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock