Từ trái nghĩa của inertia

Alternative for inertia

inertias

Từ trái nghĩa: energy,

Danh từ

Opposite of inactivity

Danh từ

Opposite of avoidance

Từ đồng nghĩa của inertia

inertia Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock