Từ trái nghĩa của action

Alternative for action

actions

Từ đồng nghĩa: battle, behavior, performance, reaction,

Danh từ

Opposite of a measure or action, especially one of a series taken for a given purpose or goal

Danh từ

Opposite of a strategy worked out in advance to achieve a goal

Danh từ

Opposite of a legal lawsuit

Danh từ

Opposite of the actual application or use of an idea, belief, or method, as opposed to theories relating to it

Danh từ

(manufacturing) Opposite of a set of procedures used to produce a product

Danh từ

Opposite of a movement of part of the body, especially a hand or the head, to express an idea or meaning

Danh từ

Opposite of an event or occurrence, especially one that is noteworthy

Danh từ

Opposite of in human sexual behavior, the acts at the beginning of a sexual encounter that serve to build up sexual arousal

Danh từ

Opposite of a tactic or artifice designed to gain the upper hand

Danh từ

Opposite of a claim that a circumstance means that one should not be blamed for or should not be forced to do something

Danh từ

Opposite of time in military operation

Động từ

Opposite of to happen, transpire, or take place

Từ đồng nghĩa của action

action Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của activity Từ trái nghĩa của activities Từ trái nghĩa của active Từ trái nghĩa của actions Từ trái nghĩa của act Từ trái nghĩa của actuate Từ trái nghĩa của activate Từ trái nghĩa của deactivate Từ trái nghĩa của actionable Từ trái nghĩa của actor Từ trái nghĩa của activist Từ trái nghĩa của actively Từ trái nghĩa của acting Từ trái nghĩa của activeness Từ trái nghĩa của activated Từ trái nghĩa của activism Từ trái nghĩa của actress Từ trái nghĩa của activize Từ trái nghĩa của actuating Từ trái nghĩa của actuation Từ trái nghĩa của acts Từ trái nghĩa của activation Từ trái nghĩa của activating Từ trái nghĩa của actors Từ trái nghĩa của acted Từ trái nghĩa của deactivated Từ trái nghĩa của actresses Từ trái nghĩa của deactivation Từ trái nghĩa của activatable Từ trái nghĩa của actorly Từ trái nghĩa của activists Từ trái nghĩa của actioning Từ trái nghĩa của actioned Từ trái nghĩa của actuates Từ trái nghĩa của activates Từ trái nghĩa của actuated Từ trái nghĩa của actionably Từ trái nghĩa của activenesses Từ trái nghĩa của deactivates Từ trái nghĩa của activized Từ trái nghĩa của deactivating Từ trái nghĩa của activizing Từ trái nghĩa của activizes Từ trái nghĩa của actionize Từ trái nghĩa của actionizes Từ trái nghĩa của actressy
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock