Từ trái nghĩa của acting

Alternative for acting

Từ đồng nghĩa: acting(a), performing, playacting, playing,

acts, acted, acting

Từ đồng nghĩa: behave, do, law, perform, pretend,

Tính từ

Opposite of temporarily doing the duties of another person

Tính từ

Opposite of acting as a substitute or surrogate for another

Tính từ

Opposite of a person, especially a schoolteacher, acting as a temporary substitute for another

Tính từ

Opposite of experienced in the imagination through the feelings or actions of another person

Danh từ

Opposite of an attempt to make something that is not the case appear true

Danh từ

Opposite of the industry or activity of acting or stage performance

Danh từ

Opposite of an instance of acting something out

Động từ

Opposite of present participle for to behave in a specified way

Động từ

(in a play, film, or television) Opposite of present participle for to perform a fictitious role

Từ đồng nghĩa của acting

acting Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của action Từ trái nghĩa của activity Từ trái nghĩa của activities Từ trái nghĩa của active Từ trái nghĩa của actions Từ trái nghĩa của act Từ trái nghĩa của actuate Từ trái nghĩa của activate Từ trái nghĩa của deactivate Từ trái nghĩa của actionable Từ trái nghĩa của actor Từ trái nghĩa của activist Từ trái nghĩa của actively Từ trái nghĩa của activeness Từ trái nghĩa của activated Từ trái nghĩa của activism Từ trái nghĩa của actress Từ trái nghĩa của activize Từ trái nghĩa của actuating Từ trái nghĩa của actuation Từ trái nghĩa của acts Từ trái nghĩa của activation Từ trái nghĩa của activating Từ trái nghĩa của actors Từ trái nghĩa của acted Từ trái nghĩa của deactivated Từ trái nghĩa của actresses Từ trái nghĩa của deactivation Từ trái nghĩa của activatable Từ trái nghĩa của actorly Từ trái nghĩa của activists Từ trái nghĩa của actioning Từ trái nghĩa của actioned Từ trái nghĩa của actuates Từ trái nghĩa của activates Từ trái nghĩa của actuated Từ trái nghĩa của actionably Từ trái nghĩa của activenesses Từ trái nghĩa của deactivates Từ trái nghĩa của activized Từ trái nghĩa của deactivating Từ trái nghĩa của activizing Từ trái nghĩa của activizes Từ trái nghĩa của actionize Từ trái nghĩa của actionizes Từ trái nghĩa của actressy
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock