Từ trái nghĩa của act

Alternative for act

acts, acted, acting

Từ đồng nghĩa: behave, do, law, perform, pretend,

Danh từ

Opposite of an official order issued by a person in authority

Danh từ

Opposite of a law that is passed

Danh từ

Opposite of an occurrence, or something that happens

Danh từ

Opposite of a manner or expression that hides one's true character or feelings

Danh từ

Opposite of a draft of a proposed law presented to parliament for discussion

Danh từ

Opposite of a prescribed order for performing a ritual ceremony, especially one characteristic of a particular religion or Church

Danh từ

Opposite of law of a government

Danh từ

Opposite of an act performed for religious or ceremonial reasons

Danh từ

Opposite of a division of a book, periodical, or broadcast serial

Động từ

(in a play, film, or television) Opposite of to perform a fictitious role

Động từ

Opposite of to make a false show or pretense of

Động từ

Opposite of to perform a show or in a show

Động từ

Opposite of to behave affectedly, especially in order to impress others

Động từ

Opposite of to make jokes, especially for purposes of teasing someone

Động từ

Opposite of to produce the desired effect

Động từ

Opposite of to Take on a role (in the sense an actor has a role) and enacting or playing that character

Động từ

Opposite of conduct oneself or perform in a specified way

Động từ

Opposite of come into force

Động từ

Opposite of to serve, or be used in, a secondary purpose

Động từ

Opposite of to display emotions openly, especially while acting

Động từ

(appear to be) Opposite of to outwardly look or be perceived as

Từ đồng nghĩa của act

act Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của action Từ trái nghĩa của activity Từ trái nghĩa của activities Từ trái nghĩa của active Từ trái nghĩa của actions Từ trái nghĩa của actuate Từ trái nghĩa của activate Từ trái nghĩa của deactivate Từ trái nghĩa của actionable Từ trái nghĩa của actor Từ trái nghĩa của activist Từ trái nghĩa của actively Từ trái nghĩa của acting Từ trái nghĩa của activeness Từ trái nghĩa của activated Từ trái nghĩa của activism Từ trái nghĩa của actress Từ trái nghĩa của activize Từ trái nghĩa của actuating Từ trái nghĩa của actuation Từ trái nghĩa của acts Từ trái nghĩa của activation Từ trái nghĩa của activating Từ trái nghĩa của actors Từ trái nghĩa của acted Từ trái nghĩa của deactivated Từ trái nghĩa của actresses Từ trái nghĩa của deactivation Từ trái nghĩa của activatable Từ trái nghĩa của actorly Từ trái nghĩa của activists Từ trái nghĩa của actioning Từ trái nghĩa của actioned Từ trái nghĩa của actuates Từ trái nghĩa của activates Từ trái nghĩa của actuated Từ trái nghĩa của actionably Từ trái nghĩa của activenesses Từ trái nghĩa của deactivates Từ trái nghĩa của activized Từ trái nghĩa của deactivating Từ trái nghĩa của activizing Từ trái nghĩa của activizes Từ trái nghĩa của actionize Từ trái nghĩa của actionizes Từ trái nghĩa của actressy
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock